Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
武弁 (ぶべん) — đi lính
VŨ BIỆN
武弁
đi lính
武器 ぶき
gươm giáo
弁当 べんとう
cơm hộp
武装 ぶそう
binh giới
弁 べん
van
弁者 べんしゃ
người nói, người diễn thuyết