Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
丈夫 (じょうぶ たけお じょうふ) — khỏe; khỏe mạnh
TRƯỢNG PHU
丈夫
khỏe
丈夫な じょうぶな
bền
丈夫な包装 じょうぶなほうそう
bao bì cứng.
大丈夫 「だいじょうぶ」「だいじょうふ」
an toàn; chắc chắn
大丈夫です だいじょうぶです
không hề gì.
美丈夫 びじょうふ
Người đàn ông đẹp trai.