Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
硬い (かたい) — cứng; cứng rắn
NGẠNH
硬い
cứng
硬い石 かたいいし
hòn đá cứng
硬い文章 かたいぶんしょう
kiểu cứng đờ
硬い表情 かたいひょうじょう
mặt không biểu cảm
口が硬い くちがかたい
Kín miệng
硬 「こう」「ぼた」