Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
タフ (タフ) — khoẻ mạnh; mạnh mẽ; dũng mãnh
タフ
khoẻ mạnh
多夫
polyandry
他府県 たふけん
những chức quận trưởng khác
はたふり
người cầm cờ hiệu (ở các cuộc đua, ở nhà ga xe lửa...), (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) người cầm cờ
あたふた あたふた
vội vã, vội vàng
あたふたと
vội
二 「に」「ふた」「ふ」「アル」「リャン」「ふた-」
hai; số hai