固い (かたい) — cứng nhắc; bảo thủ
固い
CỐ
か た い
か た い
Cứng nhắc; bảo thủ
〜
に
関
してえらく
頭
が
固
い
Bảo thủ cứng nhắc về vấn đề gì
Cứng; chắc; cứng rắn; vững chắc; rắn chắc
固
い
岩
に
穴
を
開
ける
Khoan lỗ trên những tảng đá cứng
Ảnh minh họa


