窮屈 (きゅうくつ) — chật; kích
窮屈
CÙNG KHUẤT
きゅ う く つ
JLPTN1
Chật; kích
着物
が
窮屈
になった
Quần áo bị chật rồi
Cứng nhắc; không linh hoạt
窮屈
な
考
え
方
Cách suy nghĩ cứng nhắc
Gầy bé; gầy yếu; còi cọc
窮屈身
Cơ thể gầy bé (gầy yếu, còi cọc)
Gò bó
きつい
服
を
着
て
窮屈
に
感
じる
Cảm thấy gò bó (hơi kích) khi mặc quần áo chật
Gầy bé; gầy yếu; còi; còi cọc
少
し
窮屈
に
感
じる
Cảm thấy hơi còi
Sự chật chội; sự chật hẹp; sự nhỏ hẹp
Sự cứng nhắc; sự không linh hoạt; cứng nhắc; không linh hoạt
彼
の
考
え
方
は
窮屈
です
Cách suy nghĩ của anh ấy rất cứng nhắc (không linh hoạt chút nào)
Gò bó; không thoải mái; khó khăn
2
つの
座席
の
間
から
窮屈
げに
首
を
伸
ばす
Nghểnh cổ lên một cách khó khăn từ giữa hai chỗ ngồ
Nhỏ; hẹp; chật chội; chật
僕
にはちょっと
窮屈
に
見
えるな
Nó trông có vẻ hơi chật đối với tôi.
Ảnh minh họa


