一刻 (いっこく) — một khắc; một giây
一刻
NHẤT KHẮC
い っ こ く
い っ こ く
Một khắc; một giây
一刻
の
猶予
もならない
Không để lãng phí thêm một giây một phút nào nữa
Ngay lập tức
一刻
も
早
く
病院
に
搬送
しなければならない
Cần phải đưa đến bệnh viện ngay lập tức
Ngoan cố; bướng bỉnh; cứng cổ; ương bướng
一刻
な
男
Người ương bướng .
Ảnh minh họa


