Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一徹 (いってつ) — bướng bỉnh; khó lay chuyển; không linh hoạt
NHẤT TRIỆT
一徹
bướng bỉnh
一徹者 いってつもの
người khó lay chuyển, người cứng đầu, người ngoan cố
一徹短慮 いってつたんりょ
suy nghĩ nông cạn và cố chấp; chỉ suy nghĩ một chiều mà không cân nhắc kỹ lưỡng; suy nghĩ nông nổi
正直一徹 しょうじきいってつ
không bị lay chuyển
頑固一徹 がんこいってつ
bảo thủ, cố chấp đến cùng
忠義一徹 ちゅうぎいってつ
Trung nghĩa kiên định