頑強 (がんきょう) — ngoan cường; anh dũng; kiên cường; bền cứng; cứng cỏi
頑強
NGOAN CƯỜNG
が ん きょ う
Ngoan cường; anh dũng; kiên cường; bền cứng; cứng cỏi
〜
で
生
き
延
びるためには
頑強
でなければならない
Để tiếp tục tồn tại phải kiên cường, cứng cỏi
Sự ngoan cường; sự anh dũng; sự kiên cường; sự cứng cỏi; tính cứng
頑強
さは
鉄
の
特性
である
Cứng là một đặc tính của sắt
Ương ngạnh.
Ảnh minh họa


