逞しい (たくましい) — lực lưỡng; vạm vỡ; mạnh mẽ; đầy sức sống; nở nang; săn chắc
逞しい
SÍNH
た く ま し い
Lực lưỡng; vạm vỡ; mạnh mẽ; đầy sức sống; nở nang; săn chắc
たくましい
体
Cơ thể cường tráng
Phong phú
たくましい
想像力
Trí tưởng tượng phong phú .
Ảnh minh họa


