Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
頑健 (がんけん) — mạnh mẽ
NGOAN KIỆN
頑健
mạnh mẽ
頑健な がんけんな
khỏe mạnh.
頑健無比 がんけんむひ
sức khỏe rất cường tráng
頑張って がんばって
tiếp tục giữ; cố gắng
健康 けんこう
khí huyết
健康な けんこうな
béo tốt