頑丈 (がんじょう) — chặt chẽ; bền; bền vững; chắc chắn
頑丈
NGOAN TRƯỢNG
が ん じょ う
JLPTN1
Chặt chẽ; bền; bền vững; chắc chắn
頑丈
な
机
Cái bàn chắc chắn
Khỏe mạnh (thân thể); chắc lẳn; bền chắc; chắc chắn; chắc; bền
頑丈
で
重
い
ブーツ
Đôi bốt vừa chắc vừa nặng
Sự chặt chẽ; sự bền; sự bền vững; sự chắc chắn
Sự khỏe mạnh (thân thể); sự chắc lẳn.
Ảnh minh họa


