堅固 (けんご) — sự vững chắc; sự vững vàng; sự kiên định; sự cứng rắn
堅固
KIÊN CỐ
け ん ご
Sự vững chắc; sự vững vàng; sự kiên định; sự cứng rắn
Vững chắc; kiên định; vững vàng; cứng rắn
〜
の
堅固
な
基礎
を
構築
する
Tạo dựng cơ sở vững chắc cho ~
Ảnh minh họa


