Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
堅牢 (けんろう) — chắc chắn
KIÊN LAO
堅牢
chắc chắn
堅牢堅固 けんろうけんご
kiên cố vững chắc; bền bỉ chắc chắn
中堅 ちゅうけん
người có vị trí trụ cột; đội quân do chủ tướng chỉ huy
中堅手 ちゅうけんしゅ
đặt đúng tâm lĩnh vực
中堅企業 ちゅうけんきぎょう
công ty quy mô vừa
堅い かたい
cứng; vững vàng; vững chắc