Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
柔らかい (やわらかい) — êm
NHU
柔らかい
êm
柔らかい文章 やわらかいぶんしょう
kiểu không hình thức
柔らかい毛布 やわらかいもうふ
mềm phủ lên
頭の柔らかい あたまのやわらかい
linh hoạt
頭が柔らかい あたまがやわらかい
linh hoạt (người), cởi mở
物腰の柔らかい ものごしのやわらかい
dịu dàng - cư xử