弱い (よわい) — hèn yếu
弱い
NHƯỢC
よ わ い
JLPTN5
Hèn yếu
Kém cỏi
Không chắc; không bền
Không chịu được; không chống lại
Không gay gắt
Không mãnh liệt
Không rành; kém; yếu; làm không tốt
Lỏng
Mềm yếu; yếu đuối; nhát
Mỏng
Mỏng manh
Mức độ thấp
Nhẹ.
Ảnh minh họa


