Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
か弱い (かよわい) — mềm yếu; mỏng manh; nhu ngược; yếu đuối
NHƯỢC
か弱い
mềm yếu
弱い よわい
hèn yếu
弱い者 よわいもの
người yếu; yếu
気の弱い きのよわい
nhút nhát
気が弱い きがよわい
rụt rè, nhút nhát
力弱い ちからよわい
yếu