よぼよぼ (よぼよぼ) — yếu vì tuổi già.
よぼよぼ
よ ぼ よ ぼ
よ ぼ よ ぼ
Yếu vì tuổi già.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ よぼよぼ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | よぼよぼする |
| Quá khứ (た) | よぼよぼした |
| Phủ định (未然) | よぼよぼしない |
| Lịch sự (丁寧) | よぼよぼします |
| te (て) | よぼよぼして |
| Khả năng (可能) | よぼよぼできる |
| Thụ động (受身) | よぼよぼされる |
| Sai khiến (使役) | よぼよぼさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | よぼよぼさせられる |
| Điều kiện (条件) | よぼよぼすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | よぼよぼしろ |
| Ý chí (意向) | よぼよぼしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | よぼよぼするな |

