きつい (きつい) — chặt chẽ; nghiêm trọng
きつい
き つ い
き つ い
JLPTN3
Chặt chẽ; nghiêm trọng
きつい
条件
Điều kiện khó khăn, chặt chẽ quá
Chật chội; chặt quá
この
靴
が
〜
。
Đôi giày này chật.
Hà khắc; nghiêm khắc
きつい
性格
Tính tình nghiêm khắc .
Ảnh minh họa


