濃い (こい) — có quan hệ mật thiết; gần gũi
濃い
NÙNG
こ い
JLPTN3
Có quan hệ mật thiết; gần gũi
二人
は
濃
い
仲
だ
Quan hệ giữa hai người rất gắn bó
Đậm; đặc; nặng
濃
いお
酒
Rượu nặng
Dày; đậm
髪
の
毛
が
濃
い
Tóc dầy
Nồng
Sậm
Thẫm (màu)
濃
い
青
い
セーター
Áo len xanh thẫm .
Ảnh minh họa


