深い (ふかい ぶかい) — sâu; sâu sắc
深い
THÂM
ふ か い
JLPTN4
Sâu; sâu sắc
深
い
雪
Tuyết dày
Thâm
Thẳm
深
い
森
Rừng sâu
Thân; gần gũi; thân thiết
彼
はあの
女
と
深
い
仲
だ
Anh ta và cô gái ở đằng kia rất thân thiết với nhau .
Ảnh minh họa

深い (ふかい ぶかい) — sâu; sâu sắc
THÂM
