Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
猛烈 (もうれつ) — mãnh liệt
MÃNH LIỆT
猛烈
mãnh liệt
猛烈社員 もうれつしゃいん
một nhân viên tận tâm; nhiệt tình
強烈 きょうれつ
chói chang
猛 「もう」「たけし」「もう-」
năng động
猛し 「たけし」「もうし」
người dũng cảm
猛き たけき
dũng cảm, mạnh dạn