荒い (あらい) — gấp gáp; dữ dội; khốc liệt; thô bạo
荒い
HOANG
あ ら い
あ ら い
あ ら い
JLPTN2
Gấp gáp; dữ dội; khốc liệt; thô bạo
息子
は
金遣
いが
荒
くて
困
る
。
Tôi rất khó chịu về việc con trai tôi tiêu tiền như phá ( tiêu tiền hết nhanh).
Ảnh minh họa


