粗い (あらい) — thô; cục mịch; gồ ghề; khấp khiểng; lổn nhổn
粗い
THÔ
あ ら い
あ ら い
あ ら い
JLPTN3
Thô; cục mịch; gồ ghề; khấp khiểng; lổn nhổn
この
浜
の
砂
は
非常
に
粗
い
Cát ở bãi biển này rất lổn nhổn
Ảnh minh họa

粗い (あらい) — thô; cục mịch; gồ ghề; khấp khiểng; lổn nhổn
THÔ
