Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
大雑把 (おおざっぱ) — thô thiển; qua loa; sơ sài, đại cương; khái quát; đại khái
ĐẠI TẠP BẢ
大雑把
thô thiển
雑誌 ざっし
tạp chí
複雑 ふくざつ
phức tạp
把握 はあく
sự lĩnh hội; sự nắm vững
把握する はあくする
hiểu; lĩnh hội; nắm vững
状況把握 じょうきょうはあく
Nắm bắt tình huống