露骨 (ろこつ) — sự thẳng thắn; sự trực tính
露骨
LỘ CỐT
ろ こ つ
JLPTN1
Sự thẳng thắn; sự trực tính
出会
い
系
サイト
に
露骨
な
書
き
込
みをする
Viết những dòng tâm sự thẳng thắn tại trang hẹn hò
Trơ tráo; mặt dạn mày dày; trắng trợn
露骨
なうそ
Sự dối trá trắng trợn .
Ảnh minh họa


