Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
赤裸 (あかはだか せきら) — Trần như nhộng; khỏa thân
XÍCH LỎA
赤裸
Trần như nhộng
赤裸々 せきらら
trần truồng, không mặc gì
赤裸裸 せきらら
ngay thẳng; thẳng thắn
赤 あか
màu đỏ
赤日 せきじつ
hành kinh, ngày đèn đỏ
赤気 せっき
mây đỏ