単一 (たんいつ たんいち) — đơn nhất; duy nhất
単一
ĐƠN NHẤT
た ん い つ
JLPTN1
Đơn nhất; duy nhất
厳密
に
言
えば
日本人
は
単一民族
ではない
。
Nói một cách chặt chẽ thì người Nhật không phải là một dân tộc đơn nhất. .
Sự đơn nhất; sự duy nhất
Ảnh minh họa

単一 (たんいつ たんいち) — đơn nhất; duy nhất
ĐƠN NHẤT
