複合 (ふくごう) — phức hợp
複合
PHỨC HỢP
ふ く ご う
JLPTN1
Phức hợp
Sự phức hợp; sự phức tạp
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 複合
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 複合する/ふくごうする |
| Quá khứ (た) | 複合した |
| Phủ định (未然) | 複合しない |
| Lịch sự (丁寧) | 複合します |
| te (て) | 複合して |
| Khả năng (可能) | 複合できる |
| Thụ động (受身) | 複合される |
| Sai khiến (使役) | 複合させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 複合させられる |
| Điều kiện (条件) | 複合すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 複合しろ |
| Ý chí (意向) | 複合しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 複合するな |

