Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
婉曲 (えんきょく) — quanh co; vòng vo
UYỂN KHÚC
婉曲
quanh co
婉曲的 えんきょくてき
Khéo ăn nói
婉曲法 えんきょくほう
uyển ngữ
婉曲表現 えんきょくひょうげん
uyển ngữ, biểu hiện uyển ngữ
婉曲迂遠 えんきょくうえん
vòng vo; gián tiếp
曲 「きょく」「くせ」「まが」「くま」「わ」
khúc; từ (ca nhạc)