Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
激烈 (げきれつ) — quyết liệt.
KÍCH LIỆT
激烈
quyết liệt.
激烈な げきれつな
khốc liệt
激 げき
cực kì
激する げきする
mãnh liệt, dữ dội
激す げきす
làm tăng cao lên, tăng cường
激似 げきに
gần giống