好調 (こうちょう) — có trạng thái tốt; hứa hẹn; có triển vọng
好調
HẢO ĐIỀU
こ う ちょ う
JLPTN1
Có trạng thái tốt; hứa hẹn; có triển vọng
〜
の
販売
が
好調
だと
述
べる
Trình bày việc buôn bán cái gì là có hứa hẹn (có triển vọng)
Trạng thái tốt; tình hình tiến triển tốt
米国
の
経済
が
好調
である
Kinh tế Mỹ có trạng thái tốt
Ảnh minh họa


