Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
達者 (たっしゃ) — khéo tay; tài giỏi
ĐẠT GIẢ
達者
khéo tay
処世達者 しょせいたっしゃ
người giỏi đối nhân xử thế
口達者 「くちだっしゃ」「くちたっしゃ」
tài hùng biện
伊達者 だてしゃ
người chưng diện; công tử bột
悪達者 わるだっしゃ
việc thực hiện công việc nào đó nhanh (do quen tay) nhưng cẩu thả
達 「たち」「だち」
những