Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
うまい (うまい) — khéo tay; tài giỏi
うまい
khéo tay
美い
xinh đẹp
甘い
ngon ngọt
上手い
美味い
khéo léo, thông minh (kỹ năng, tay nghề.
旨い
hấp dẫn
巧い
thành vấn đề
馬軍 うまいくさ
kỵ sĩ
甘い話 うまいはなし
câu chuyện hay
うまい棒 うまいぼう
Umaibo là một món ăn nhẹ hình que bán tại Nhật Bản
うまい菜 うまいな
cải cầu vồng
うまい汁を吸う うまいしるをすう
lợi dụng địa vị của mình và của người khác để đạt được nhiều lợi ích một cách dễ dàng