巧妙 (こうみょう) — khéo léo; khéo tay; tài tình
巧妙
XẢO DIỆU
こ う みょ う
JLPTN1
Khéo léo; khéo tay; tài tình
〜
な
細工
Món đồ thủ công khéo léo
Sự khéo léo; sự khéo tay; sự tài tình; khéo léo; khéo tay; tài tình; khéo
テレビ
広告
はとても
巧妙
だ
Quảng cáo trên tivi rất tài tình (khéo léo)
Ảnh minh họa


