器用 (きよう) — khéo léo
器用
KHÍ DỤNG
き よ う
JLPTN3
Khéo léo
手先
が
器用
だ
Khéo tay
Tinh xảo; khéo léo; khéo tay; khéo; có kỹ xảo; có tay nghề; giỏi
器用
な
手
つきで
ピアノ
を
弾
く
Chơi đàn Piano giỏi
Sự khéo léo
Sự tinh xảo.
Ảnh minh họa

器用 (きよう) — khéo léo
KHÍ DỤNG
