Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
上手 (じょうず かみて うわて じょうて じょうしゅ) — giỏi; cừ
THƯỢNG THỦ
上手
giỏi
上手く うまく
tốt, khéo léo
上手くいく うまくいく
một cách thuận lợi, trôi chảy, trơn tru
上手な じょうずな
上手になった じょうずになった
Làm cái gì đó trở nên giỏi
上手になる じょうずになる
thành thạo.