熟練 (じゅくれん) — kĩ năng; độ thành thục.
熟練
THỤC LUYỆN
じゅ く れ ん
Kĩ năng; độ thành thục.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 熟練
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 熟練する/じゅくれんする |
| Quá khứ (た) | 熟練した |
| Phủ định (未然) | 熟練しない |
| Lịch sự (丁寧) | 熟練します |
| te (て) | 熟練して |
| Khả năng (可能) | 熟練できる |
| Thụ động (受身) | 熟練される |
| Sai khiến (使役) | 熟練させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 熟練させられる |
| Điều kiện (条件) | 熟練すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 熟練しろ |
| Ý chí (意向) | 熟練しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 熟練するな |

