精通 (せいつう) — sự tinh thông; sự thông thạo; sự biết rõ; sự sành sỏi; sự rành rẽ.
精通
TINH THÔNG
せ い つ う
Sự tinh thông; sự thông thạo; sự biết rõ; sự sành sỏi; sự rành rẽ.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 精通
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 精通する/せいつうする |
| Quá khứ (た) | 精通した |
| Phủ định (未然) | 精通しない |
| Lịch sự (丁寧) | 精通します |
| te (て) | 精通して |
| Khả năng (可能) | 精通できる |
| Thụ động (受身) | 精通される |
| Sai khiến (使役) | 精通させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 精通させられる |
| Điều kiện (条件) | 精通すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 精通しろ |
| Ý chí (意向) | 精通しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 精通するな |

