不器用 (ぶきよう ぶきっちょ) — sự vụng về; sự lóng ngóng; sự hậu đậu
不器用
BẤT KHÍ DỤNG
ぶ き よ う
Sự vụng về; sự lóng ngóng; sự hậu đậu
Sự vụng về; sự lóng ngóng; sự hậu đậu
Ảnh minh họa

不器用 (ぶきよう ぶきっちょ) — sự vụng về; sự lóng ngóng; sự hậu đậu
BẤT KHÍ DỤNG
