Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
上手い (うまい) — khéo tay; tài giỏi
THƯỢNG THỦ
上手い
khéo tay
口が上手い くちがうまい
nói giỏi; khéo nói; khéo mồm.
上 「うえ」「うわ」「かみ」「じょう」「かり」「うわ-」
trên; phía trên; phía cao hơn
手 「て」「しゅ」「た」
bàn tay
手がない てがない
Không có cách nào khác, không có lựa chọn
手が悪い てがわるい
Bài chia xấu