堪能 (たんのう かんのう) — tài giỏi, giỏi giang, thành thạo
堪能
KHAM NĂNG
た ん の う
た ん の う
た ん の う
Tài giỏi, giỏi giang, thành thạo
Khéo léo
Thành thạo
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 堪能
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 堪能する/たんのうする |
| Quá khứ (た) | 堪能した |
| Phủ định (未然) | 堪能しない |
| Lịch sự (丁寧) | 堪能します |
| te (て) | 堪能して |
| Khả năng (可能) | 堪能できる |
| Thụ động (受身) | 堪能される |
| Sai khiến (使役) | 堪能させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 堪能させられる |
| Điều kiện (条件) | 堪能すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 堪能しろ |
| Ý chí (意向) | 堪能しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 堪能するな |

