Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
流暢 (りゅうちょう) — lưu loát; trôi chảy
LƯU SƯỚNG
流暢
lưu loát
流暢に読む りゅうちょうによむ
đọc xuôi.
失語症-原発性進行性非流暢型 しつごしょー-げんぱつせーしんこーせーひりゅーちょーがた
chứng mất ngôn ngữ tiến triển nguyên phát
流れ ながれ
dòng chảy; chu trình; quá trình; mạch
交流 こうりゅう
sự giao lưu; giao lưu
流し ながし
việc thả; việc bị cuốn trôi