Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
軽やか (かろやか) — nhẹ nhàng; dễ dàng; thoải mái
KHINH
軽やか
nhẹ nhàng
かけや
cái vồ
やんか やんか
mà nhỉ!; …đấy thôi mà!; …đúng không
気軽 きがる
khoan khoái; dễ chịu; nhẹ nhõm; thoải mái
軽 けい
nhẹ
軽さ かるさ
sự nhẹ