軽快 (けいかい) — nhịp nhàng; du dương; vui nhộn; thoăn thoắt
軽快
KHINH KHOÁI
け い か い
JLPTN1
Nhịp nhàng; du dương; vui nhộn; thoăn thoắt
彼
は
動作
が
軽快
だ
.
Động tác thoăn thoắt
Sự nhịp nhàng; sự du dương; sự thoăn thoắt; nhịp nhàng; du dương; thoăn thoắt
軽快
な
足取
りで
Bước chân thoăn thoắt
Ảnh minh họa


