爽やか (さわやか) — dễ chịu; sảng khoái
爽やか
SẢNG
さ わ や か
Dễ chịu; sảng khoái
とても
爽
やかな
気分
になってくつろぐ
Cảm thấy sảng khoái và thư thái
Sự dễ chịu; sự sảng khoái
早朝
の
爽
やかさ
Sự sảng khoái của buổi sớm
Ảnh minh họa

爽やか (さわやか) — dễ chịu; sảng khoái
SẢNG
