Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
爽快 (そうかい) — làm cho khoẻ khoắn, làm cho khoan khoái, làm cho tươi tỉnh
SẢNG KHOÁI
爽快
làm cho khoẻ khoắn, làm cho khoan khoái, làm cho tươi tỉnh
気分爽快 きぶんそうかい
cảm giác tuyệt vời (làm mới)
心身爽快 しんしんそうかい
sảng khoái về cả tâm hồn và cơ thể
快適 かいてき
sảng khoái; dễ chịu
快適さ かいてきさ
tính nhã nhặn
不快 ふかい
không khoái; không hài lòng; khó chịu