可能性 (かのうせい) — tính khả năng; tính khả thi; khả năng
可能性
KHẢ NĂNG TÍNH
か の う せ い
Tính khả năng; tính khả thi; khả năng
〜
で
死亡
する
可能性
が
.
.
.
よりも
_
倍高
い
Tỷ lệ tử vong vì ~ cao gấp ~ lần so với tử vong vì ~
Ảnh minh họa


