稚拙 (ちせつ) — kém cỏi; trẻ con
稚拙
TRĨ CHUYẾT
ち せ つ
Kém cỏi; trẻ con
天才
にしては
アインシュタイン
の
文章
は
稚拙
なものだった
。
Với một thiên tài thì câu cú của Einstein thật kém cỏi.
Sự kém cỏi; sự trẻ con
稚拙
な
絵
Bức vẽ ở trình độ nghiệp dư/bức tranh ở trình độ yếu kém
Ảnh minh họa


