生煮え (なまにえ) — chín một nửa; tái; lòng đào
生煮え
SANH CHỬ
な ま に え
Chín một nửa; tái; lòng đào
まだ
生煮
えだ
。
/
まだちゃんと
火
が
通
っていない
Chưa được chín lắm.
Chưa chín chắn; còn non nớt
Mơ hồ; nhập nhằng; không rõ ràng
Sự chín một nửa; sự tái; sự lòng đào
Sự chưa chín chắn; sự còn non nớt
Sự mơ hồ; sự nhập nhằng; sự không rõ ràng.
Ảnh minh họa

